主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“quăng”在越南语中的释义
Phonetics
kwaŋ˧
động từ hay động ngữ
vung tay ném ngang và mạnh ra xa.
Quăng lựu đạn
Quăng chài thả lưới
vứt bỏ đi.
Quăng vũ khí bỏ chạy