主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“phiếm”在越南语中的释义
Phonetics
fiəm˧˥
tính từ hay tính ngữ
[trò chuyện, chơi đùa] chung chung, không thiết thực, không đâu vào đâu.
Ngồi chuyện phiếm với nhau
Nói phiếm dăm ba câu