主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "phịu" in 越南语
Phonetics
fiːw˧ˀ˨ʔˀ
động từ hay động ngữ
[mặt, môi] hơi xệ xuống, trông khó coi, biểu hiện sự hờn dỗi, không vừa lòng.
Bị mẹ mắng, mặt phịu ra