主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“phạch”在越南语中的释义
Phonetics
fajk˧ˀ˨ʔ
tính từ hay tính ngữ
từ mô phỏng tiếng như tiếng của vật nhẹ và rộng bản đập vào một vật cứng khác.
Vỗ đánh phạch cái chiếu xuống đất