主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“phòi”在越南语中的释义
Phonetics
fɔːj˨˩
động từ hay động ngữ
[cái bị nén, ép bên trong] lòi một phần ra ngoài qua một lỗ nhỏ.
Bóp phòi ruột con cá
Nặn cho phòi mủ ra