主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "nhay" in 越南语
Phonetics
ɲaj˧
động từ hay động ngữ
cắn và nghiến đi nghiến lại nhè nhẹ.
Chó nhay giẻ rách
Bé nhay vú mẹ
cứa đi cứa lại nhiều lần cho đứt.
Dao cùn, nhay mãi không đứt