主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“nhợt”在越南语中的释义
Phonetics
ɲəːt˧ˀ˨ʔ
tính từ hay tính ngữ
[màu sắc] phai đi, giảm độ sáng đi, không tươi.
Trắng nhợt
Nước da xanh nhợt
Ánh nắng đã nhợt dần