主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“nhện”在越南语中的释义
Phonetics
ɲeːn˧ˀ˨ʔˀ
danh từ hay danh ngữ
động vật chân đốt, có bốn đôi chân, thở bằng phổi, thường chăng tơ để bắt mồi.
Con nhện giăng tơ