主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "nhũn" in 越南语
Phonetics
ɲuːn˧ˀ˥
tính từ hay tính ngữ
mềm quá, gần như nát nhão ra.
Chuối chín nhũn
Rau luộc nát nhũn
chịu nhịn, tỏ ra mềm mỏng trong cách đối xử.
Nhũn như con chi chi
Thái độ rất nhũn
Yếu thế nên phải chịu nhũn