主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“nhành”在越南语中的释义
Phonetics
ɲajŋ˨˩
danh từ hay danh ngữ
cành nhỏ.
Chim kêu ríu rít trên nhành
động từ hay động ngữ
như chành.
Nhành miệng ra cười