主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“ngoác”在越南语中的释义
Phonetics
ŋwaːk˧˥
động từ hay động ngữ
[mồm] há to hết cỡ.
Ngoác mồm cãi
Cười ngoác đến tận mang tai
Bà ngoác mồm ra kêu như có nhà cháy