主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“nghé”在越南语中的释义
Phonetics
ŋɛː˧˥
danh từ hay danh ngữ
trâu con.
Cưa sừng làm nghé
động từ hay động ngữ
nghiêng mắt nhìn, không nhìn thẳng.
Nghé mắt nhòm qua khe cửa