主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“ngửi”在越南语中的释义
Phonetics
ŋɨj˧˩˧
động từ hay động ngữ
hít vào bằng mũi để nhận biết, phân biệt mùi.
Đưa lên mũi ngửi
Ngửi thấy mùi khét
Con chó ngửi hơi chủ
chịu được, chấp nhận được.
Nói thế, ai mà ngửi được
Dở quá, không ngửi được