Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

“ngả”在越南语中的释义

Phonetics

ŋaː˧˩˧

danh từ hay danh ngữ

  1. đường đi theo một hướng nào đó, phân biệt với những đường đi theo hướng khác.

    • Mỗi người đi một ngả
    • Âm dương đôi ngả
    • Biết đi ngả dưới hay ngả trên?

động từ hay động ngữ

  1. chuyển từ vị trí thẳng đứng sang vị trí nghiêng, chếch hay nằm ngang.

    • Ngả người xuống giường
    • Ngả đầu vào vai bạn
    • Cây ngả theo chiều gió
  2. chuyển từ thái độ đứng giữa sang thái độ đứng về một bên nào đó.

    • Ngả theo trào lưu mới
    • Ý kiến đã ngả một bề
  3. chuyển sang màu khác, trạng thái, tính chất khác.

    • Mái tóc đã ngả bạc
    • Quần áo đã ngả màu
    • Đêm ngả về sáng
    • Trời đã ngả sang thu
  4. lấy ra hoặc lấy xuống rồi đặt ngửa ra.

    • Ngả bài
    • Ngả mâm dọn cơm
    • Ngả chõng ra ngồi
  5. làm cho đổ xuống để lấy cây, lấy gỗ, hay giết gia súc để lấy thịt.

    • Ngả cây làm nhà
    • Ngả lợn ăn mừng
    • Chết như ngả rạ
  6. cày ngả [nói tắt].

    • Ngả ruộng làm đất cấy mùa
    • Ngả mạ đúng thời vụ