主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "ngạt" in 越南语
Phonetics
ŋaːt˧ˀ˨ʔ
động từ hay động ngữ
có cảm giác khó thở hoặc không thở được do bí hơi, thiếu không khí.
Mũi bị ngạt
Sung sướng đến ngạt thở