主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“ngây”在越南语中的释义
Phonetics
ŋəj˧
tính từ hay tính ngữ
đờ người ra, không còn biết nói năng, cử động gì.
Người ngây như khúc gỗ
Đứng ngây ra, không biết làm gì