主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "nạt" in 越南语
Phonetics
naːt˧ˀ˨ʔ
động từ hay động ngữ
như bắt nạt.
Nịnh trên nạt dưới
quát mắng to khiến cho người khác phải sợ mà nghe theo.
Lão ấy thì nạt được ai