主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "nạn" in 越南语
Phonetics
naːn˧ˀ˨ʔˀ
danh từ hay danh ngữ
hiện tượng trong thiên nhiên hoặc xã hội gây hại lớn cho con người.
Nạn đói
Nạn lụt
Nạn tham ô
Gặp nạn
Cứu người bị nạn
Hết hạn nọ đến nạn kia