Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

“nét”在越南语中的释义

Phonetics

nɛːt˧˥

danh từ hay danh ngữ

  1. đường vạch bằng bút, bằng phấn, v.v.

    • Nét chữ khá đẹp
    • Chữ viết thiếu nét
    • Nét vẽ nguệch ngoạc
  2. đường tạo nên hình dáng riêng bên ngoài.

    • Nét mặt hài hoà
    • Nét chạm trổ tinh vi
    • Ngôi nhà vẫn giữ nguyên nét cổ kính
    • Khuôn mặt hai người có những nét hao hao giống nhau
  3. biểu hiện của tình cảm, cảm xúc, tính cách con người bằng những nét trên mặt.

    • Nghiêm nét mặt
    • Nét mặt rầu rầu
    • Trên mặt rạng lên những nét tươi sáng
  4. điểm cơ bản tạo nên, khắc hoạ nên cái chung.

    • Nét nổi bật của tác phẩm
    • Vài nét về tình hình thời sự trong nước tuần qua

tính từ hay tính ngữ

  1. có âm thanh hay hình ảnh rõ ràng, sáng sủa.

    • Tiếng đài nghe nét
    • Ảnh mờ, không nét
    • Ti vi xem rất nét