主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“mỉa”在越南语中的释义
Phonetics
miə˧˩˧
động từ hay động ngữ
giễu cợt bằng cách nói cạnh khoé hoặc nói ngược lại điều ai cũng thấy rõ.
Câu nói mỉa
Giọng mỉa đời
Cười mỉa