Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms
Mate logo
主页
应用程序
MacMac + SafariiOSiPhone + iPadChromeGoogle ChromeFirefoxMozilla FirefoxOperaOperaEdgeMicrosoft Edge
博客帮助中心联系我们登录
应用程序

iPhone + iPad

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Mac + Safari

帮助中心, 新版本推出通知, 下载

Google Chrome

帮助中心, 下载

Mozilla Firefox

帮助中心, 下载

Opera

帮助中心, 下载

Microsoft Edge

帮助中心, 下载
支持
下载帮助中心支持的语言申请退款恢复密码恢复序列码隐私政策
保持联系
联系我们Twitter博客
语言
免费服务
网页翻译器在线翻译器动词词形变化Der Die Das 查询用法示例WordsDefinitionIdioms

“lẻ”在越南语中的释义

Phonetics

lɛː˧˩˧

danh từ hay danh ngữ

  1. lượng bằng một phần mười của đấu.

    • Một đấu hai lẻ gạo
    • Nhà đỡ một miệng ăn, bớt được một ngày lẻ gạo
  2. lượng nhỏ, trong quan hệ với chỉnh thể, toàn thể.

    • Vài lẻ củi

tính từ hay tính ngữ

  1. [số nguyên] không chia hết cho 2; phân biệt với chẵn.

    • 1, 3, 5 là những số lẻ
    • Kiêng đi ngày lẻ
  2. [phép chia] không chia hết, còn dư.

    • Phép chia lẻ
  3. có số dư ngoài số tròn [từ hàng chục trở lên].

    • Một trăm lẻ ba
    • Một nghìn lẻ một câu chuyện
  4. có phần dư ngoài đơn vị được nói đến.

    • Từ đó đến nay đã hai mươi năm có lẻ
  5. riêng ra một mình, tách rời ra một mình.

    • Đi lẻ từng người một
    • Xóm lẻ
    • Chim lẻ bầy
  6. riêng từng cái, từng số lượng nhỏ.

    • Mua lẻ từng cái một
    • Có tài lẻ
    • Chỉ còn mấy đồng lẻ