主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "lạt" in 越南语
Phonetics
laːt˧ˀ˨ʔ
danh từ hay danh ngữ
dây buộc bằng tre, mây, v.v. chẻ mỏng.
Chẻ lạt buộc bánh chưng
Lạt gói bánh
tính từ hay tính ngữ
xem nhạt.