主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“lìa”在越南语中的释义
Phonetics
liə˨˩
động từ hay động ngữ
rời ra khỏi cái mà mình vốn gắn chặt vào.
Lá lìa cành
Chim lìa đàn
Lìa đời (chết)