主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "khục" in 越南语
Phonetics
xukp˧ˀ˨ʔ
tính từ hay tính ngữ
từ mô phỏng tiếng như tiếng kêu của khớp xương bị bẻ gập.
Bẻ khục
Cành cây gãy đánh khục một cái