主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“khùng”在越南语中的释义
Phonetics
xuŋm˨˩
tính từ hay tính ngữ
bực tức tới mức có phản ứng mạnh, không tự chủ được.
Tự nhiên nổi khùng lên
Tức quá, phát khùng lên
hơi điên.
Thằng khùng