主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“khát”在越南语中的释义
Phonetics
xaːt˧˥
động từ hay động ngữ
có cảm giác cần uống nước.
Khát khô cổ họng
Con bạc khát nước
Con nhỏ đang khát sữa
ở trong tình trạng quá thiếu nên thiết tha muốn có.
Khát tình cảm
Khát tin tức của thế giới bên ngoài