主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "kháng" in 越南语
Phonetics
xaːŋ˧˥
động từ hay động ngữ
chống lại.
Kháng lại lệnh trên
Kháng thuốc
Thuốc kháng viêm
tính từ hay tính ngữ
[dưa, cà muối] bị hỏng, có mùi hơi nồng.