主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“kệch”在越南语中的释义
Phonetics
kejk˧ˀ˨ʔ
động từ hay động ngữ
như cạch (verb).
Từ nay tôi kệch đến già
tính từ hay tính ngữ
có vẻ thô, trông không hợp mắt.
Khệ nệ vác chiếc va li to kệch