主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "huơ" in 越南语
Phonetics
huə˧
động từ hay động ngữ
giơ lên và đưa qua đưa lại liên tiếp, thường để ra hiệu.
Huơ tay tạm biệt
Vừa nói vừa huơ tay, huơ chân