主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“hộ”在越南语中的释义
Phonetics
hoː˧ˀ˨ʔˀ
danh từ hay danh ngữ
đơn vị để quản lí dân số, gồm những người cùng ăn ở chung với nhau.
Hai hộ ở cạnh nhau
Xã có gần một nghìn hộ
Hộ độc thân