主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“hăng”在越南语中的释义
Phonetics
haŋ˧
tính từ hay tính ngữ
[mùi] có nồng độ cao, gây cảm giác khó chịu.
Có mùi hăng và ngai ngái của đất mới