主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "gièm" in 越南语
Phonetics
zɛːm˨˩
động từ hay động ngữ
đặt điều nói xấu nhằm làm cho không còn được tin yêu, tin cậy nữa.
Ai gièm mặc ai