主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“doãi”在越南语中的释义
Phonetics
zwaːj˧ˀ˥
động từ hay động ngữ
để cho dài thẳng ra hoặc dang rộng ra [thường nói về tay, chân].
Đứng doãi chân chèo