主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "chim" in 越南语
Phonetics
tɕiːm˧
danh từ hay danh ngữ
động vật có xương sống, đẻ trứng, đầu có mỏ, thân phủ lông vũ, có cánh để bay.
Con chim non
Chim hót líu lo