主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“chải”在越南语中的释义
Phonetics
tɕaːj˧˩˧
động từ hay động ngữ
làm cho thẳng, mượt, sạch, bằng lược hoặc bàn chải.
Chải đầu
Chải quần áo