主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“cạy”在越南语中的释义
Phonetics
kaj˧ˀ˨ʔˀ
động từ hay động ngữ
làm bật ra bằng cách bẩy vào khe hở.
Cạy tung nắp hòm
Cạy răng cũng chẳng nói lấy nửa câu