主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“cá”在越南语中的释义
Phonetics
kaː˧˥
danh từ hay danh ngữ
động vật có xương sống, sống ở nước, thở bằng mang, bơi bằng vây.
Đi câu cá
Ra khơi đánh cá