主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“bổi”在越南语中的释义
Phonetics
ɓoːj˧˩˧
danh từ hay danh ngữ
mớ cành lá, cỏ rác lẫn lộn, thường dùng để đun.
Gom bổi thành đống
Hết củi phải đun bằng bổi
vụn rơm, thóc lép.
Trộn đất lẫn bổi để trát tường