主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“bẹt”在越南语中的释义
Phonetics
ɓɛːt˧ˀ˨ʔ
tính từ hay tính ngữ
[hình khối] có bề mặt rộng, không dày, trông như bị ép xuống.
Giày mũi bẹt
Đập cho bẹt ra
Đầu bẹt như đầu cá trê