主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "bạ" in 越南语
Phonetics
ɓaː˧ˀ˨ʔˀ
danh từ hay danh ngữ
sổ sách ghi chép để theo dõi về ruộng đất, sinh tử, giá thú.
Sổ bạ của làng
Ruộng đất làng nào có bạ của làng ấy