主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“bươn”在越南语中的释义
Phonetics
ɓɨən˧
động từ hay động ngữ
đi vội, đi nhanh.
Xăm xăm bươn tới trước
Xốc ba lô lên rồi bươn đi ngay
Con trâu giật dây mũi bươn chạy