主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“đồi”在越南语中的释义
Phonetics
ɗoːj˨˩
danh từ hay danh ngữ
dạng địa hình lồi, có sườn thoải, thường không cao quá 200 mét.
Đồi trọc
Đồi hoang
Rừng cọ đồi chè