主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "đố" in 越南语
Phonetics
ɗoː˧˥
danh từ hay danh ngữ
thanh tre hay gỗ đóng ở vách, ở cửa để làm tăng độ cứng, độ chắc.
Nhà tranh vách đố
Giàu nứt đố đổ vách