主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“đính”在越南语中的释义
Phonetics
ɗijŋ˧˥
động từ hay động ngữ
làm cho một vật nhỏ dính liền vào vật khác bằng cách khâu chỉ hoặc cài kim.
Đính khuy
Đính huân chương trên áo
Đính hoa vào mũ
Áo có đính nơ