主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
登录
“óp”在越南语中的释义
Phonetics
ʔɔːp˧˥
tính từ hay tính ngữ
lép, teo hoặc không chắc thịt, không mẩy.
Cua óp ăn không ngon
Loại những củ lạc óp
Người gầy óp đi