主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "xen" in 越南语
Phonetics
sɛːn˧
động từ hay động ngữ
làm cho ở vào vị trí giữa những cái khác.
Xen vào giữa đám đông
Nói xen vào một câu
dự vào việc gì.
Đừng xen vào chuyện của người khác