主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "trợn" in 越南语
Phonetics
tɕəːn˧ˀ˨ʔˀ
động từ hay động ngữ
[mắt] mở căng ra hết cỡ.
Mắt trợn tròn
Ông ta trợn mắt lên quát