主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "trọc" in 越南语
Phonetics
tɕɔkp˧ˀ˨ʔ
tính từ hay tính ngữ
[đầu] không có tóc.
Trọc đầu
Đầu cạo trọc
[đồi, núi] không có cây cối mọc như thường thấy.
Sườn núi trọc
Trồng cây phủ xanh đất trống, đồi trọc