主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "trú" in 越南语
Phonetics
tɕuː˧˥
động từ hay động ngữ
ở tạm nơi không phải nhà mình.
Trú nhờ nhà bạn
Tìm nơi trú tạm một đêm
lánh tạm vào nơi được che chắn.
Trú mưa
Xuống hầm trú bom