主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
主页
应用程序
Mac + Safari
iPhone + iPad
Google Chrome
Mozilla Firefox
Opera
Microsoft Edge
博客
帮助中心
联系我们
Definition of "toét" in 越南语
Phonetics
twɛːt˧˥
động từ hay động ngữ
mở rộng miệng ra cười một cách tự nhiên.
Bé cười toét cả miệng
Cô gái toét miệng cười